đồng trục

đồng trục

Một sợi cáp đồng trục được kết nối vào ổ cắm trên tường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cùng một trục: "đồng trục" mô tả trạng thái hai hoặc nhiều vật thể, bộ phận chung một đường trục quay hoặc đường trục hình học. Thuật ngữ này thường dùng trong kỹ thuật, công nghệ vật .
dụ sử dụng
  • (Loại cáp này lõi lớp vỏ ngoài cùng chung một trục.)
  • (Cả hai bánh xe quay quanh cùng một đường trục.)
  • (Rotor stator cần chung trục quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đồng trục quang học": hệ thống các thấu kính hoặc gương chung trục quang học.

    • Kính thiên văn sử dụng hệ thống đồng trục quang học để thu ánh sáng. (Các thấu kính trong kính được sắp xếp cùng trục.)
  • "Động cơ đồng trục": động cơ trục quay thẳng hàng với tải trọng.

    • Động cơ đồng trục giúp giảm rung động trong máy công nghiệp. (Thiết kế này tối ưu hóa sự cân bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng tâm (tính từ): cùng một tâm điểm (khác với cùng đường trục).

    • Hai vòng tròn đồng tâm chung tâm nhưng bán kính khác nhau.
  • Trục (danh từ): đường thẳng làm tâm quay hoặc làm chuẩn.

    • Trục bánh xe bị gãy sau tai nạn. (Bộ phận trung tâm của bánh xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Cùng trục: mô tả sự thẳng hàng theo trục.
  • Trùng trục: (ít dùng) nghĩa tương tự, chỉ sự trùng khớp về trục.
Thành ngữ liên quan
  • Đồng trục đồng tâm: (kỹ thuật) vừa cùng trục vừa cùng tâm, thường dùng để nhấn mạnh độ chính xác cao.
    • Các chi tiết máy phải được gia công đồng trục đồng tâm để đảm bảo hoạt động trơn tru. (Yêu cầu kỹ thuật khắt khe.)